Từ điển › 高山区高山区高山區 nghĩa là gìgāo shān qūHán Việt: CAO SƠN KHUkhu vực núi caoNghĩa gāo shān qūHán Việt: CAO SƠN KHUkhu vực núi caoTiếng Anh: alpine districtChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →