Từ điển › 高峰会高峰会高峰會 nghĩa là gìgāo fēng huìcuộc họp thượng đỉnhNghĩa gāo fēng huìcuộc họp thượng đỉnhTiếng Anh: summit meetingChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高峰会高峰会议gāo fēng huì yì hội nghị thượng đỉnh