Từ điển › 高峰期高峰期 nghĩa là gìgāo fēng qīthời kỳ cao điểmNghĩa gāo fēng qīHSK 7thời kỳ cao điểmgiờ cao điểmTiếng Anh: peak period; rush hourChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →