高手 nghĩa là gì
gāo shǒuHán Việt: CAO THỦ
chuyên gia
Nghĩa
gāo shǒuHSK 6Hán Việt: CAO THỦPhổ biến #3886
- chuyên gia
- bậc thầy
- rất giỏi
Tiếng Anh: expert; past master; dab hand
gāo shǒuHán Việt: CAO THỦ
chuyên gia
Tiếng Anh: expert; past master; dab hand