Từ điển › 高效高效 nghĩa là gìgāo xiàoHán Việt: CAO HIỆUhiệu quảNghĩa gāo xiàoHSK 7Hán Việt: CAO HIỆUhiệu quảcực kỳ hiệu quảTiếng Anh: efficient; highly effectiveChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高效高效率gāo xiào lǜ hiệu quả cao高效能gāo xiào néng rất hiệu quả; tính hiệu quả