高新技术高新技術 nghĩa là gì
gāo xīn jì shùHán Việt: CAO TÂN KĨ THUẬT
công nghệ cao
Nghĩa
gāo xīn jì shùHSK 7Hán Việt: CAO TÂN KĨ THUẬT
- công nghệ cao
- kỹ thuật cao
Tiếng Anh: high tech; high technology
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →