高明 nghĩa là gì
Gāo míng · gāo míngHán Việt: CAO MINH
Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông
Nghĩa (2 cách đọc)
Gāo míngHSK 7Hán Việt: CAO MINH
- Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông
Tiếng Anh: see 高明區|高明区[Gao1 ming2 Qu1]
gāo míngHSK 7Hán Việt: CAO MINH
- xuất sắc; vượt trội; thông thái
Tiếng Anh: brilliant; superior; wise