高档服装高檔服裝 nghĩa là gì
gāo dàng fú zhuāng
trang phục thời trang cao cấp
Nghĩa
gāo dàng fú zhuāng
- trang phục thời trang cao cấp
Tiếng Anh: haute couture; high fashion clothing
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →