高涨高漲 nghĩa là gì
gāo zhǎngHán Việt: CAO TRƯỚNG
tăng vọt
Nghĩa
gāo zhǎngHSK 7Hán Việt: CAO TRƯỚNG
- tăng vọt
- tăng lên
- (căng thẳng,...) dâng cao
Tiếng Anh: to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high
gāo zhǎngHán Việt: CAO TRƯỚNG
tăng vọt
Tiếng Anh: to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high