Từ điển › 高温高温高溫 nghĩa là gìgāo wēnHán Việt: CAO ỒNnhiệt độ caoNghĩa gāo wēnHSK 5Hán Việt: CAO ỒNnhiệt độ caoTiếng Anh: high temperatureChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →