高潮迭起 nghĩa là gì
gāo cháo dié qǐHán Việt: CAO TRIỀU DẬT KHỞI
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác
Nghĩa
gāo cháo dié qǐHán Việt: CAO TRIỀU DẬT KHỞI
- mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác
- (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác
Tiếng Anh: each new high point replaced by another; (of a movie etc) one climax after another
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →
- 迭dié · Hán Việt: dậtrepeatedly, frequently8 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →