高空作业高空作業 nghĩa là gì
gāo kōng zuò yèHán Việt: CAO KHÔNG TÁC NGHIỆP
làm việc trên cao
Nghĩa
gāo kōng zuò yèHán Việt: CAO KHÔNG TÁC NGHIỆP
- làm việc trên cao
Tiếng Anh: to work high above the ground
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →