高空俱乐部高空俱樂部 nghĩa là gì
Gāo kōng Jù lè bùHán Việt: CAO KHÔNG CÂU LẠC BỘ
Câu lạc bộ Mile High
Nghĩa
Gāo kōng Jù lè bùHán Việt: CAO KHÔNG CÂU LẠC BỘ
- Câu lạc bộ Mile High
Tiếng Anh: Mile High Club
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 俱jù · Hán Việt: câuall, together; accompany10 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →