高空弹跳高空彈跳 nghĩa là gì
gāo kōng tán tiàoHán Việt: CAO KHÔNG ĐÀN KHÊU
nhảy bungee (Đài Loan)
Nghĩa
gāo kōng tán tiàoHán Việt: CAO KHÔNG ĐÀN KHÊU
- nhảy bungee (Đài Loan)
Tiếng Anh: bungee jumping (Tw)
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →