Từ điển › 高空病高空病 nghĩa là gìgāo kōng bìngHán Việt: CAO KHÔNG BỆNHbệnh sợ độ caoNghĩa gāo kōng bìngHán Việt: CAO KHÔNG BỆNHbệnh sợ độ caoTiếng Anh: high altitude sicknessChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →