高等代数高等代數 nghĩa là gì
gāo děng dài shùHán Việt: CAO ĐẲNG ĐẠI SỐ
đại số cao cấp
Nghĩa
gāo děng dài shùHán Việt: CAO ĐẲNG ĐẠI SỐ
- đại số cao cấp
Tiếng Anh: higher algebra
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →