高等学校高等學校 nghĩa là gì
gāo děng xué xiàoHán Việt: CAO ĐẲNG HỌC CHÒ
các trường đại học và cao đẳng
Nghĩa
gāo děng xué xiàoHán Việt: CAO ĐẲNG HỌC CHÒ
- các trường đại học và cao đẳng
Tiếng Anh: colleges and universities
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →