高级中学高級中學 nghĩa là gì
gāo jí zhōng xuéHán Việt: CAO CẤP TRUNG HỌC
trường trung học phổ thông
Nghĩa
gāo jí zhōng xuéHán Việt: CAO CẤP TRUNG HỌC
- trường trung học phổ thông
- viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]
Tiếng Anh: senior high school
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →