高级职务高級職務 nghĩa là gì
gāo jí zhí wùHán Việt: CAO CẤP CHỨC VỤ
chức vụ cao
Nghĩa
gāo jí zhí wùHán Việt: CAO CẤP CHỨC VỤ
- chức vụ cao
- chức vụ cấp cao
Tiếng Anh: high position; senior post
gāo jí zhí wùHán Việt: CAO CẤP CHỨC VỤ
chức vụ cao
Tiếng Anh: high position; senior post