高血压高血壓 nghĩa là gì
gāo xuè yāHán Việt: CAO HUYẾT ÁP
huyết áp cao
Nghĩa
gāo xuè yāHSK 7Hán Việt: CAO HUYẾT ÁP
- huyết áp cao
- tăng huyết áp
Tiếng Anh: high blood pressure; hypertension
gāo xuè yāHán Việt: CAO HUYẾT ÁP
huyết áp cao
Tiếng Anh: high blood pressure; hypertension