Từ điển › 高贵高贵高貴 nghĩa là gìgāo guìHán Việt: CAO QUÝsự cao quýNghĩa gāo guìHSK 7Hán Việt: CAO QUÝsự cao quýquý tộcTiếng Anh: grandeur; nobleChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高贵高贵鸡gāo guì jī (Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ