高速公路 nghĩa là gì
gāo sù gōng lùHán Việt: CAO TỐC CÔNG LỘ
đường cao tốc; xa lộ
Nghĩa
gāo sù gōng lùHSK 3Hán Việt: CAO TỐC CÔNG LỘ
- đường cao tốc; xa lộ
Tiếng Anh: expressway; highway; freeway
gāo sù gōng lùHán Việt: CAO TỐC CÔNG LỘ
đường cao tốc; xa lộ
Tiếng Anh: expressway; highway; freeway