Từ điển › 高速挡高速挡高速擋 nghĩa là gìgāo sù dǎngsố cao; số nhanhNghĩa gāo sù dǎngsố cao; số nhanhTiếng Anh: top gear; high gearChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →