高速缓冲存储器高速緩衝存儲器 nghĩa là gì
gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì
(tin học) bộ nhớ đệm
Nghĩa
gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì
- (tin học) bộ nhớ đệm
Tiếng Anh: (computing) cache
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →