高铁血红蛋白高鐵血紅蛋白 nghĩa là gì
gāo tiě xuè hóng dàn bái
methemoglobin
Nghĩa
gāo tiě xuè hóng dàn bái
- methemoglobin
Tiếng Anh: methemoglobin
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →