Từ điển › 高额高额高額 nghĩa là gìgāo éHán Việt: CAO NGẠCHhạn ngạch caoNghĩa gāo éHSK 7Hán Việt: CAO NGẠCHhạn ngạch caosố lượng lớnTiếng Anh: high quota; large amountChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →