Từ điển › 鬼佬鬼佬 nghĩa là gìguǐ lǎongười nước ngoài (Quảng Đông)Nghĩa guǐ lǎongười nước ngoài (Quảng Đông)người phương TâyTiếng Anh: foreigner (Cantonese); WesternerChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →