Từ điển › 鬼城鬼城 nghĩa là gìguǐ chéngHán Việt: QUỶ THÀNHthị trấn maNghĩa guǐ chéngHán Việt: QUỶ THÀNHthị trấn maTiếng Anh: ghost townChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →