Từ điển › 鬼屋鬼屋 nghĩa là gìguǐ wūHán Việt: QUỶ ỐCngôi nhà maNghĩa guǐ wūHán Việt: QUỶ ỐCngôi nhà maTiếng Anh: haunted houseChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →