Từ điển › 鬼怪鬼怪 nghĩa là gìguǐ guàiyêu maNghĩa guǐ guàiyêu maquái gởảo ảnhTiếng Anh: hobgoblin; bogey; phantomChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →