Từ điển › 鬼扯鬼扯 nghĩa là gìguǐ chěHán Việt: QUỶ CHẢIvô nghĩaNghĩa guǐ chěHán Việt: QUỶ CHẢIvô nghĩaxạo xựchuyện nhảmbậy bạTiếng Anh: nonsense; humbug; bunk; bullshitChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鬼扯鬼扯腿guǐ chě tuǐ không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau