Từ điển › 鬼楼鬼楼鬼樓 nghĩa là gìguǐ lóuHán Việt: QUỶ LẦUngôi nhà ma ámNghĩa guǐ lóuHán Việt: QUỶ LẦUngôi nhà ma ámTiếng Anh: haunted houseChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →