Từ điển › 鬼火鬼火 nghĩa là gìguǐ huǒHán Việt: QUỶ HOẢma trơiNghĩa guǐ huǒHán Việt: QUỶ HOẢma trơiđèn lồng maTiếng Anh: will-o'-the-wisp; jack-o'-lanternChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鬼火鬼火绿guǐ huǒ lǜ (phương ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ