Từ điển › 鬼神鬼神 nghĩa là gìguǐ shénHán Việt: QUỶ THẦNnhững thực thể siêu nhiênNghĩa guǐ shénHán Việt: QUỶ THẦNnhững thực thể siêu nhiênTiếng Anh: supernatural beingsChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →