Từ điển › 鬼胎鬼胎 nghĩa là gìguǐ tāiHán Việt: QUỶ THAIý đồ nham hiểmNghĩa guǐ tāiHán Việt: QUỶ THAIý đồ nham hiểmđộng cơ thầm kínTiếng Anh: sinister design; ulterior motiveChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →