Từ điển › 鬼魂鬼魂 nghĩa là gìguǐ húnHán Việt: QUỶ HỒNmaNghĩa guǐ húnHán Việt: QUỶ HỒNmaTiếng Anh: ghostChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →