Từ điển › 鬼魅鬼魅 nghĩa là gìguǐ mèiyêu ma; tà maNghĩa guǐ mèiyêu ma; tà maTiếng Anh: demon; evil spiritChữ thành phần鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →魅mèimagic, enchantment, charm; a forest demon14 nét · Xem thứ tự nét →