魂不守舍 nghĩa là gì
hún bù shǒu shèHán Việt: HỒN BẤT THÚ XÁ
bị phân tâm (thành ngữ)
Nghĩa
hún bù shǒu shèHán Việt: HỒN BẤT THÚ XÁ
- bị phân tâm (thành ngữ)
- không chú ý
- sợ hãi đến mất trí
Tiếng Anh: to be preoccupied (idiom); to be inattentive; to be frightened out of one's mind
Chữ thành phần
- 魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →
- 舍shě · Hán Việt: xáhouse, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up8 nét · Xem thứ tự nét →