Từ điển › 魂灵魂灵魂靈 nghĩa là gìhún língHán Việt: HỒN LINHlinh hồnNghĩa hún língHán Việt: HỒN LINHlinh hồntâm tríý tưởngTiếng Anh: soul; mind; ideaChữ thành phần魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →