Từ điển › 魂魄魂魄 nghĩa là gìhún pòHán Việt: HỒN PHÁCHlinh hồnNghĩa hún pòHán Việt: HỒN PHÁCHlinh hồnTiếng Anh: soulChữ thành phần魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →魄pò · Hán Việt: pháchvigor, soul, body; the dark side of the moon14 nét · Xem thứ tự nét →