Từ điển › 魅力魅力 nghĩa là gìmèi lìsự quyến rũNghĩa mèi lìHSK 7Phổ biến #2677sự quyến rũsức hútsự lôi cuốnuy tínTiếng Anh: charm; fascination; glamor; charismaChữ thành phần魅mèimagic, enchantment, charm; a forest demon14 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 魅力魅力四射mèi lì sì shè quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc