Từ điển › 魔术师魔术师魔術師 nghĩa là gìmó shù shīHán Việt: MA THUẬT SƯảo thuật giaNghĩa mó shù shīHán Việt: MA THUẬT SƯảo thuật giaTiếng Anh: magicianChữ thành phần魔mó · Hán Việt: mademon, evil spirit; magic, spell20 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →