魔术方块魔術方塊 nghĩa là gì
mó shù fāng kuàiHán Việt: MA THUẬT PHƯƠNG KHỐI
khối Rubik
Nghĩa
mó shù fāng kuàiHán Việt: MA THUẬT PHƯƠNG KHỐI
- khối Rubik
- khối ma thuật
Tiếng Anh: Rubik's cube; magic cube
Chữ thành phần
- 魔mó · Hán Việt: mademon, evil spirit; magic, spell20 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →