Từ điển › 魔术棒魔术棒魔術棒 nghĩa là gìmó shù bàngHán Việt: MA THUẬT VỔNGđũa phépNghĩa mó shù bàngHán Việt: MA THUẬT VỔNGđũa phépTiếng Anh: magic wandChữ thành phần魔mó · Hán Việt: mademon, evil spirit; magic, spell20 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →