Từ điển › 鱼具鱼具魚具 nghĩa là gìyú jùHán Việt: NGƯ CỤbiến thể của 漁具|渔具[yu2 ju4]Nghĩa yú jùHán Việt: NGƯ CỤbiến thể của 漁具|渔具[yu2 ju4]Tiếng Anh: variant of 漁具|渔具[yu2 ju4]Chữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →