Từ điển › 鱼刺鱼刺魚刺 nghĩa là gìyú cìHán Việt: NGƯ THÍCHxương cáNghĩa yú cìHán Việt: NGƯ THÍCHxương cáTiếng Anh: fishboneChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →