Từ điển › 鱼叉鱼叉魚叉 nghĩa là gìyú chācây lao móc cáNghĩa yú chācây lao móc cáTiếng Anh: harpoonChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →