Từ điển › 鱼塘鱼塘魚塘 nghĩa là gìyú tángHán Việt: NGƯ ĐƯỜNGao cáNghĩa yú tángHán Việt: NGƯ ĐƯỜNGao cáTiếng Anh: fishpondChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →塘táng · Hán Việt: đườngpond, tank; dike, embankment13 nét · Xem thứ tự nét →