Từ điển › 鱼塭鱼塭魚塭 nghĩa là gìyú wēn(Đài Loan) ao cáNghĩa yú wēn(Đài Loan) ao cátrang trại cáTiếng Anh: (Tw) fishpond; fish farmChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →