Từ điển › 鱼子酱鱼子酱魚子醬 nghĩa là gìyú zǐ jiàngHán Việt: NGƯ TÍ TƯƠNGtrứng cá muốiNghĩa yú zǐ jiàngHán Việt: NGƯ TÍ TƯƠNGtrứng cá muốiTiếng Anh: caviarChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →